carry forth a message
Nghĩa thường dùng
“We aim to carry forth a message of hope.”Chúng tôi nhắm đến việc truyền đạt một thông điệp hy vọng.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We aim to carry forth a message of hope.”Chúng tôi nhắm đến việc truyền đạt một thông điệp hy vọng.
Đang tải...