Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carry operation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carry operation

//

  • (Tech) phép toán mang sang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...