Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “carry-out (adj./n.) mang đi (thức ăn) — nghĩa khác” trong từ điển
Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.
Đang tải...