Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carry-over

/'kæri,ouvə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carry-over

/'kæri,ouvə/

danh từ

  • (kế toán) sự mang sang
  • số mang sang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the accumulated and undivided profits of a corporation after provision has been made for dividends and reserves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...