Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40007

carryall

/'kæri'ɔ:l/

danh từ

  • xắc rộng, túi to
  • xe ngựa bốn chỗ ngồi
  • xe ô tô hàng có hai dãy ghế dài
  • xe chở đất đá có máy xúc tự động
Định nghĩa tiếng Anh

n. a capacious bag or basket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...