carryall
/'kæri'ɔ:l/
danh từ
- xắc rộng, túi to
- xe ngựa bốn chỗ ngồi
- xe ô tô hàng có hai dãy ghế dài
- xe chở đất đá có máy xúc tự động
Định nghĩa tiếng Anh
n. a capacious bag or basket
112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a capacious bag or basket
Đang tải...