Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cart-horse

/'kɑ:thɔ:s/

danh từ

  • ngựa kéo xe
Biến thể từ cart-horses số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...