cartage
/'kɑ:tidʤ/
danh từ
- sự chuyên chở bằng xe bò, sự chuyên chở bằng xe ngựa
- cước chuyên chở bằng xe bò, cước chuyên chở bằng xe ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the work of taking something away in a cart or truck and disposing of it
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the work of taking something away in a cart or truck and disposing of it
Đang tải...