Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46251

cartesianism

/kɑ:'ti:ziənizm/

danh từ

  • (triết học) thuyết Đê-các-tơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The philosophy of Descartes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...