Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cartesianism

/kɑ:'ti:ziənizm/ phổ biến #46251
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cartesianism

/kɑ:'ti:ziənizm/

danh từ

  • (triết học) thuyết Đê-các-tơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The philosophy of Descartes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...