Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25094

cartographer

/kɑ:'tɔgrəfə/

danh từ

  • người chuyên vẽ bản đồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes maps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...