Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cartographical

/,kɑ:tou'græfik/

tính từ

  • (thuộc) thuật vẽ bản đồ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the making of maps or charts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...