Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21611

cartography

/kɑ:'tɔgrefi/

danh từ

  • thuật vẽ bản đồ
  • (như) cartology
Định nghĩa tiếng Anh

n the making of maps and charts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...