cartology
/kɑ:'tɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cartology
/kɑ:'tɔlədʤi/
danh từ
- khoa nghiên cứu bản đồ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...