cartomancy
/'kɑ:toumænsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cartomancy
/'kɑ:toumænsi/
danh từ
- pháp bói bài
Định nghĩa tiếng Anh
n. The art of telling fortunes with cards.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The art of telling fortunes with cards.
Đang tải...