Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cartomancy

/'kɑ:toumænsi/

danh từ

  • pháp bói bài
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of telling fortunes with cards.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...