carton
/'kɑ:tən/ IELTSCollins ★ phổ biến #9292
Nghĩa thường dùng
hộp giấy (đựng chất lỏng)
danh từ
“She poured milk from the carton into her coffee.”Cô ấy rót sữa từ hộp giấy vào cà phê.
Biến thể từ
cartons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carton
/'kɑ:tən/
danh từ
- hộp bìa cứng (đựng hàng)
- a carton of cigarettes: một tút thuốc lá
- bìa cứng (để làm hộp)
- vòng trắng giữa bia (bia tập bắn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quantity contained in a carton n. a box made of cardboard; opens by flaps on top