Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #9292

carton

/'kɑ:tən/

danh từ

  • hộp bìa cứng (đựng hàng)
    • a carton of cigarettes: một tút thuốc lá
  • bìa cứng (để làm hộp)
  • vòng trắng giữa bia (bia tập bắn)
Biến thể từ cartons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quantity contained in a carton\nn. a box made of cardboard; opens by flaps on top

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...