Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cartridge-box

/'kɑ:tridʤbɔks/

danh từ

  • hộp đạn, bao đạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...