Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cartridge-paper

/'kɑ:tridʤ,peipə/

danh từ

  • bìa cứng, giấy dày (để vẽ, làm vỏ đạn...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...