cartridge-paper
/'kɑ:tridʤ,peipə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cartridge-paper
/'kɑ:tridʤ,peipə/
danh từ
- bìa cứng, giấy dày (để vẽ, làm vỏ đạn...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...