Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cartulary

/'kɑ:tjuləri/
Biến thể từ cartularies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cartulary

/'kɑ:tjuləri/

danh từ

  • tập hồ sơ, tập sổ sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. A register, or record, as of a monastery or church. n. An ecclesiastical officer who had charge of records or other public papers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...