Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cartulary

/'kɑ:tjuləri/

danh từ

  • tập hồ sơ, tập sổ sách
Biến thể từ cartularies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A register, or record, as of a monastery or church.\nn. An ecclesiastical officer who had charge of records or\n other public papers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...