Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carvel-built

/'kɑ:vәl,bilt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carvel-built

//

* tính từ
  • (thuyền) làm bằng ván sàn (không phải ván gối lên nhau)
Định nghĩa tiếng Anh

a (of ships) built with flush (rather than overlapping) hull planks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...