Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carven

//

* danh từ
  • (sử học) thuyền buồm nhỏ (của Tây-ban-nha (thế kỷ) 16, 17)
Định nghĩa tiếng Anh

a made for or formed by carving (`carven' is archaic or literary)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...