Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casaba

/kә'sɑ:bә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casaba

//

* danh từ
  • như cassaba
  • (thực vật) cây dưa vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. melon having yellowish rind and whitish flesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...