Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cascade menu

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cascade menu

//

  • (Tech) đơn chọn ngang (bên), đơn chọn tầng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...