cascode
/'kæskәud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cascode
//
- (Tech) mạch cascôt; đèn khuếch đại sóng hiệu FM
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...