Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

case-hardened

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

case-hardened

//

* tính từ
  • lão luyện, từng trải
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of persons; emotionally hardened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...