Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

case-load

Biến thể từ case-loads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

case-load

//

* danh từ
  • tập thể những người phụ thuộc vào trách nhiệm của một bác sự (hoặc một người làm công tác xã hội)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...