Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

case-load

//

* danh từ
  • tập thể những người phụ thuộc vào trách nhiệm của một bác sự (hoặc một người làm công tác xã hội)
Biến thể từ case-loads số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...