Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

case-record

/'keis,rekɔ:d/

danh từ

  • (y học) lịch sử bệnh
  • lý lịch (để nghiên cứu...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...