Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caseation

//

* danh từ
  • bệnh chết thối; bệnh hoại tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. A degeneration of animal tissue into a cheesy or curdy\n mass.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...