Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caseation

/,keisi'eiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caseation

//

* danh từ
  • bệnh chết thối; bệnh hoại tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. A degeneration of animal tissue into a cheesy or curdy mass.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...