Từ điển Anh–Việt

112,375 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

casemented

//

  • xem casement
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a casement or casements.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...