Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caseous

/'keisiəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caseous

/'keisiəs/

tính từ

  • (thuộc) phó mát; giống phó mát
Định nghĩa tiếng Anh

s. of damaged or necrotic tissue; cheeselike

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...