Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caseous

/'keisiəs/

tính từ

  • (thuộc) phó mát; giống phó mát
Định nghĩa tiếng Anh

s. of damaged or necrotic tissue; cheeselike

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...