Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

casern

/kə'zə:n/

danh từ, (thường) số nhiều

  • doanh trại, trại lính
Định nghĩa tiếng Anh

n. military barracks in a garrison town

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...