casern
/kə'zə:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
casern
/kə'zə:n/
danh từ, (thường) số nhiều
- doanh trại, trại lính
Định nghĩa tiếng Anh
n. military barracks in a garrison town
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. military barracks in a garrison town
Đang tải...