Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casework

/'keiswә:k/ phổ biến #34543
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casework

//

* danh từ
  • sự nghiên cứu dựa trên nhóm đối tượng cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. close sociological study of a maladjusted person or family for diagnosis and treatment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...