Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34543

casework

//

* danh từ
  • sự nghiên cứu dựa trên nhóm đối tượng cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. close sociological study of a maladjusted person or family for diagnosis and treatment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...