Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cash crop

//

* danh từ
  • cây trồng để thu hoa lợi

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...