Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

Cash flow

//

  • (Econ) Luồng tiền, ngân lưu, dòng kim lưu.+ Tổng thu nhập giữ lại và khoản khấu hao còn lại của một hãng.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...