Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cash-price

/'kæʃprais/

danh từ

  • giá bán lấy tiền ngay (khác với giá bán chịu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...