Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cashback /ˈkæʃbæk/

danh từ

  • hoàn tiền mặt

ví dụ

This card offers 2% cashback on all purchases. — Thẻ này hoàn 2% tiền mặt cho mọi giao dịch mua.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...