Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cassata

/kə'sɑ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cassata

//

* danh từ
  • kem có trái cây và hạnh nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...