Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cassiterite

/kә'sitәrait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cassiterite

//

* danh từ
  • caxiterit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hard heavy dark mineral that is the chief source of tin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...