Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cassiterite

//

* danh từ
  • caxiterit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hard heavy dark mineral that is the chief source of tin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...