Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32969

cassoulet

//

* danh từ
  • ra-gu thịt và đậu
Biến thể từ cassoulets số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...