Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cast doubt on something

/kæst daʊt ɑn ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa thường dùng

đặt nghi vấn về tính hợp lệ của điều gì đó cụm từ

“His actions cast doubt on his integrity.”Hành động của anh ấy đã đặt nghi vấn về tính chính trực của anh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...