Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cast-iron

/'kɑ:st'aiən/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cast-iron

/'kɑ:st'aiən/

tính từ

  • bằng gang
  • cứng cỏi, gang thép, không mệt mỏi
    • cast-iron will: ý chí gang thép
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely robust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...