Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

castellated

/'kæsteleitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

castellated

/'kæsteleitid/

tính từ

  • theo kiểu lâu đài cổ
  • có nhiều lâu đài cổ
  • có chỗ đặt súng, có lỗ châu mai (đồn luỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

s having or resembling repeated square indentations like those in a battlement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...