Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caster-sugar

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caster-sugar

//

* danh từ
  • như castor sugar
  • đường kính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...