Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

castigatory

/'kæstigeitəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

castigatory

/'kæstigeitəri/

tính từ

  • trừng phạt, trừng trị
  • khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

a. Punitive in order to amendment; corrective. n. An instrument formerly used to punish and correct arrant scolds; -- called also a ducking stool, or trebucket.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...