Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casting out

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casting out

//

  • phương pháp thử tính (nhân hay cộng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...