Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

castle-builder

/'kɑ:sl,bildə/

danh từ

  • người hay mơ tưởng, người hay tính chuyện viển vông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...