Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

castor sugar

/'kɑ:stə'ʃugə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

castor sugar

/'kɑ:stə'ʃugə/

danh từ

  • đường kính bột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...