Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

castor-oil plant

/'kɑ:stər'ɔil'plɑ:nt/

danh từ

  • (thực vật học) cây thầu dầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...