casually
//
* phó từ- tình cờ, ngẫu nhiên
- thất thường
Định nghĩa tiếng Anh
r. not methodically or according to plan\nr. in an unconcerned manner
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. not methodically or according to plan\nr. in an unconcerned manner
Đang tải...