Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casually

/'kæʒjuәli/ phổ biến #6800

Nghĩa thường dùng

(ăn mặc) giản dị, đời thường trạng từ

“He dressed casually in a T-shirt and shorts for the weekend.”Anh ấy ăn mặc giản dị với áo phông và quần đùi cho ngày cuối tuần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casually

//

* phó từ
  • tình cờ, ngẫu nhiên
  • thất thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. not methodically or according to plan r. in an unconcerned manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...