Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6800

casually

//

* phó từ
  • tình cờ, ngẫu nhiên
  • thất thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. not methodically or according to plan\nr. in an unconcerned manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...