casually
Nghĩa thường dùng
“He dressed casually in a T-shirt and shorts for the weekend.”Anh ấy ăn mặc giản dị với áo phông và quần đùi cho ngày cuối tuần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
casually
//
* phó từ- tình cờ, ngẫu nhiên
- thất thường
Định nghĩa tiếng Anh
r. not methodically or according to plan r. in an unconcerned manner