Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casualness

/'kæʤjuəlnis/ phổ biến #26937
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casualness

/'kæʤjuəlnis/

danh từ

  • tính tình cờ, tính ngẫu nhiên
  • (thông tục) sự tự nhiên, sự không trịnh trọng
  • sự vô ý tứ, sự cẩu thả; sự tuỳ tiện
  • tính thất thường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a casual manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...