casualness
/'kæʤjuəlnis/
danh từ
- tính tình cờ, tính ngẫu nhiên
- (thông tục) sự tự nhiên, sự không trịnh trọng
- sự vô ý tứ, sự cẩu thả; sự tuỳ tiện
- tính thất thường
Định nghĩa tiếng Anh
n. a casual manner
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a casual manner
Đang tải...