Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casualty list

/'kæʤjuəlti'list/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casualty list

/'kæʤjuəlti'list/

danh từ

  • danh sách những người chết, bị thương và mất tích (trong một cuộc chiến đấu); danh sách những người bị loại ra khỏi vòng chiến đấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...