Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

casualty list

/'kæʤjuəlti'list/

danh từ

  • danh sách những người chết, bị thương và mất tích (trong một cuộc chiến đấu); danh sách những người bị loại ra khỏi vòng chiến đấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...