casualty ward
/'kæʤjuəlti'wɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
casualty ward
/'kæʤjuəlti'wɔ:d/
danh từ
- phòng cấp cứu những người bị tai nạn
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...